1. Giới thiệu tổng quan
![]() | ![]() |
Máy in HP Laser 4006dn (Mã sản phẩm: 8X3D4A) là dòng máy in laser đen trắng đơn năng thế hệ mới của HP, được thiết kế tối ưu cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn phòng hành chính, tài chính – kế toán và các nhóm làm việc có tải lượng in ấn cao.
Kế thừa độ bền từ các dòng LaserJet huyền thoại, HP 4006dn được nâng cấp về tốc độ xử lý, khả năng quản trị mạng nội bộ, tối ưu hóa năng lượng và trang bị cơ chế bảo mật phần cứng nghiêm ngặt.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Máy in HP Laser 4006dn
| Danh mục | Thông số kỹ thuật |
| Model | Máy in HP Laser 4006dn |
| Mã sản phẩm (SKU) | 8X3D4A |
| Loại máy | Laser đen trắng (Monochrome Laser), Đơn năng (Chỉ In) |
| Tốc độ in ấn | • Lên đến 45 trang/phút (A4) • Lên đến 47 trang/phút (Letter) |
| Thời gian in trang đầu (FPOT) | Nhanh chỉ ~3.8 giây (A4 ở trạng thái Ready) |
| Độ phân giải in | Lên đến 1.200 x 1.200 dpi (Công nghệ HP FastRes / ProRes) |
| In 2 mặt (Duplex) | Tự động (Automatic Duplex Printing) |
| Bộ vi xử lý (CPU) | 1200 MHz |
| Bộ nhớ (RAM) | 512 MB tiêu chuẩn |
| Chu kỳ nhiệm vụ Máy in HP Laser 4006dn | • Khuyến nghị: 750 – 4.000 trang/tháng • Tối đa: 80.000 trang/tháng |
| Màn hình & Bảng điều khiển | Màn hình LCD đơn sắc 2.1 inch (200 x 114 pixel) kèm cụm phím điều hướng |
| Khổ giấy hỗ trợ | A4, A5, A6, B5 (JIS), B6 (JIS), Legal, Letter, Executive, phong bì (DL, C5, B5), khổ tùy chỉnh |
| Định lượng giấy | • Khay 1: 60 – 200 g/m² • Khay 2: 60 – 120 g/m² |
| Sức chứa khay giấy | • Khay 1 (Đa năng): 100 tờ • Khay 2 (Tiêu chuẩn): 250 tờ • Khay ra: 150 tờ |
| Hộp mực Máy in HP Laser 4006dn | • HP 161A Black Original LaserJet Cartridge (~3.000 trang) • HP 161X High Yield Black Original LaserJet Cartridge (~10.000 trang) |
| Kết nối mạng & Ngoại vi | • 1 x Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-T • 1 x USB 2.0 tốc độ cao (Device) • 1 x USB 2.0 (Host) |
| Giao thức mạng | TCP/IP, IPv4, IPv6, LPD, SLP, Bonjour, SNMPv1/v2/v3, HTTP/HTTPS, Syslog |
| Ngôn ngữ in | HP PCL 6, HP PCL 5e, giả lập HP Postscript Cấp 3, PDF, URF, PWG Raster |
| Mức tiêu thụ điện năng | • Đang in: ~536W – 563W • Sẵn sàng (Ready): ~6.3W • Nghỉ (Sleep): ~0.92W |
| Kích thước (R x S x C) | 369 x 375 x 193 mm (kích thước đóng gọn tối thiểu) |
| Trọng lượng | Khoảng 7.6 kg (khoảng 8.5 kg khi gồm hộp mực/bao bì) |
![]() | ![]() |
3. Phân tích chi tiết các đặc tính kỹ thuật cốt lõi Máy in HP Laser 4006dn
3.1 Tốc độ và cơ chế nạp giấy công suất cao
Tốc độ 45 trang/phút: Tốc độ thuộc phân khúc máy in để bàn nhanh nhất hiện nay, giúp hoàn tất các tài liệu hàng trăm trang trong thời gian ngắn.
Thời gian in bản đầu tiên chỉ dưới 4 giây: Nhờ công nghệ làm nóng tức thời (Instant-on Technology), máy không mất nhiều thời gian khởi động từ trạng thái chờ, giải quyết tắc nghẽn lệnh in tại văn phòng.
Cơ chế đảo mặt tự động (Duplex): Lật mặt giấy cơ học tự động bên trong thân máy mà không làm giảm đáng kể tốc độ in, vừa tạo sự chuyên nghiệp cho tài liệu, vừa tiết kiệm 50% chi phí giấy in.
3.2 Chất lượng bản in & Công nghệ hạt mực Máy in HP Laser 4006dn
Trang bị độ phân giải thực 1200 x 1200 dpi, văn bản, bảng tính số liệu nhỏ hay mã vạch đều được tái hiện sắc nét, màu đen đồng đều và không lem mờ.
Thế hệ hộp mực HP 161A/161X sử dụng cấu trúc hạt mực thế hệ mới tan chảy ở nhiệt độ thấp hơn, giúp máy tiết kiệm điện năng sấy và tăng số lượng trang in thực tế trên mỗi hộp mực.
3.3 Kết nối mạng Gigabit LAN ổn định
Tích hợp cổng Gigabit Ethernet (10/100/1000 Base-T) cho băng thông lớn, xử lý nhanh các tập tin in dung lượng nặng (PDF bản vẽ, báo cáo đồ họa) từ nhiều máy tính trong mạng LAN mà không bị tràn bộ nhớ hay nghẽn hàng đợi.
Cho phép thiết lập và quản trị tập trung thông qua trình duyệt web tích hợp (HP Embedded Web Server – EWS), dễ dàng theo dõi lượng mực, phân quyền in ấn và cấu hình IP.
3.4 Nền tảng bảo mật nâng cao Máy in HP Laser 4006dn
HP Wolf Pro Security: Tích hợp sẵn bảo mật từ cấp độ khởi động phần cứng, kiểm tra tính toàn vẹn của firmware khi bật máy.
Mã hóa truyền tải: Hỗ trợ các chứng chỉ SSL/TLS, giao thức HTTPS và SNMPv3 giúp ngăn chặn nguy cơ đánh cắp dữ liệu tài liệu nhạy cảm khi gửi qua mạng văn phòng.
![]() | ![]() |
4. Đánh giá ưu điểm & Nhược điểm kỹ thuật Máy in HP Laser 4006dn
Ưu điểm:
Tốc độ in rất cao (45 trang/phút) đi kèm vi xử lý 1.2 GHz mạnh mẽ.
Hỗ trợ hộp mực dung lượng lớn lên đến 10.000 trang (161X), giảm chu kỳ phải thay mực.
Độ bền và chu kỳ tải tối đa lên tới 80.000 trang/tháng.
Thiết kế vuông vức, trọng lượng nhẹ (~7.6 kg), tối ưu diện tích đặt bàn.
Nhược điểm cần lưu ý:
Model Máy in HP Laser 4006dn là dòng kết nối có dây (chỉ có USB + LAN), không tích hợp sẵn Wi-Fi.
Là máy in đơn năng, không có cụm Scan/Copy/ADF đi kèm.
Xem thêm hộp mực cho các máy in HP khác tại đây.
Đặt mua hàng Online Shopee: https://shopee.vn/mucinchaua









