-8%
Máy in Laser màu Đa chức năng Canon MF621cn (in A4, scan, copy, in mạng)
Giá gốc là: 11,300,000 ₫.10,500,000 ₫Giá hiện tại là: 10,500,000 ₫. [Giá đã bao gồm VAT]
Loại máy in: Đa năng laser màu
Khổ giấy in tối đa: A4
Tốc độ in: 14 trang/phút
Bộ nhớ ram: 256 MB
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Chuẩn kết nối: USB 2.0, Mạng wifi
Chức năng đặc biệt: In hai mặt, in mạng
Hàng Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
Bảo hành:
12 tháng
Khuyến mãi:
1 ream giấy A4 500 tờ
Thông số chi tiết máy in laser màu đa chức năng canon mf621cn:
| IN | ||
| Phương pháp in | In tia laser màu | |
| Tốc độ in (A4) | Lên đến 14 / 14 trang/phút (Đen trắng / Màu) | |
| Độ phân giải in | 600 x 600dpi | |
| Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh | 1200 x 1200dpi (tương đương) 9600 (tương đương) x 600 dpi | |
| Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) | 23 giây hoặc thấp hơn | |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT, A4) | Xấp xỉ 18 / 18 giây (Đen trắng / Màu) | |
| Thời gian khôi phục (từ chế độ ngủ) | Xấp xỉ 8 giây | |
| Ngôn ngữ in | UFR II LT | |
| In trực tiếp (thông qua USB máy chủ v1.1) | Định dạng file: JPEG, TIFF | |
| Lề in | 5mm – Lề trên, dưới, trái, phải (các khổ giấy không phải khổ bao thư) 10mm – Lề trên, dưới, trái, phải (khổ bao thư) | |
| Các tính năng in | Poster, Watermark, Tạo trang, Tiết kiệm Mực | |
| SAO CHỤP | ||
| Tốc độ sao chụp (A4) | Lên đến 14 / 14 trang/phút (Đen trắng / Màu) | |
| Độ phân giải sao chụp | 600 x 600dpi | |
| Thời gian sao chụp bản đầu tiên (FCOT, A4) | Xấp xỉ 19 / 19 giây (Đen trăng / Màu) | |
| Số lượng bản sao tối đa | Lên đến 99 bản | |
| Phóng to / Thu nhỏ | 25 – 400% tăng giảm 1% | |
| Các tính năng sao chụp | Tẩy khung, phân loại bộ nhớ, 2 trong 1, 4 trong 1, sao chụp chứng minh thư | |
| QUÉT | ||
| Độ phân giải quét | Độ phân giải quét quang học: | Lên đến 600 x 600dpi |
| Độ sâu màu | 24-bit | |
| Tốc độ quét (A4, 300x600dpi) | Màu: 10 tờ/phút | |
| Đen trắng: 20 tờ/phút | ||
| Quét sang USB / phương tiện lưu | Có (thông qua USB máy chủ v1.1) | |
| XỬ LÝ GIẤY | ||
| Khay nạp giấy (Chuẩn) | Khay Cassette 150 tờ Vị trí nạp giấy bằng tay 1 tờ * Giấy thường (60 – 90g/m2) | |
| Khay nhả giấy | 125 tờ (giấy ra úp mặt xuống) | |
| Khổ giấy (khay Cassette chuẩn) | A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, 16K, Legal của Ấn Độ, Bưu thiếp, Bưu thiếp không có đường gấp Khổ bao thư: COM10, Monarch, C5, B5, DL Khổ chọn thêm (Tối thiểu 83 x 127mm đến Tối đa 215.9 x 355.6mm) | |
| Khổ giấy (khay tay) | A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, 16K, Legal của Ấn Độ, Bưu thiếp, Bưu thiếp không có đường gấp, Giấy Index Khổ bao thư: COM10, Monarch, C5, B5, DL Khổ chọn thêm (Tối thiểu 83 x 127mm đến Tối đa 215.9 x 355.6mm) | |
| Loại giấy | Giấy thường, giấy dày, giấy tái chế, giấy màu, giấy phủ, giấy trong suốt, giấy dán nhãn, giấy index, giấy bao thư | |
| Định lượng giấy | Khay Cassette chuẩn: | 60 đến 163g/m2 |
| Khay tay: | 60 đến 220g/m2 | |
| KHẢ NĂNG KẾT NỐI VÀ PHẦN MỀM | ||
| Giao diện chuẩn (có dây) | USB 2.0 tốc độ cao, network | |
| Giao thức mạng | In: | LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6) |
| Quét: | WSD-Scan (IPv4, IPv6) | |
| Dịch vụ ứng dụng TCP / IP: | Bonjour (mDNS), HTTP, HTTPS DHCP, BOOTP, RARP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4) DHCPv6 (IPv6) | |
| Quản lý | SNMPv1, SNMPv3 (IPv4, IPv6) | |
| In di động | Canon PRINT Business, Apple® AirPrint™, Mopria, Google Cloud Print™, Canon Print Service | |
| Hệ điều hành tương thích | Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7, Windows Server® 2012R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008, Windows Vista®, Windows Server® 2003, Mac® OS X 10.5.8 & các phiên bản cao hơn , Linux | |
| Phần mềm đi kèm | Trình điều khiển máy in, trình điều khiển máy quét, tiện ích quét mạng, tiện ích quét MF, Presto! PageManager | |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG | ||
| Bộ nhớ | 512MB | |
| Màn hình LCD | Màn hình màu cảm ứng LCD QVGA 3.5″ | |
| Kích thước (W x D x H) | 430 x 484 x 375mm | |
| Trọng lượng | 22kg (24kg khi có cartridge) | |
| Yêu cầu nguồn điện | AC 220 – 240V, 50 / 60Hz | |
| Công suất tối đa tháng | Lên đến 30,000 trang | |
| Công suất in khuyến nghị hàng tháng | 250 – 1,000 trang | |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.