-10%
may_in_laser_mau_da_chuc_nang_canon_MF729Cx
may_in_laser_mau_da_chuc_nang_canon_MF729Cx_1may_in_laser_mau_da_chuc_nang_canon_MF729Cx_2

19,750,000  [Giá đã bao gồm VAT]

Loại máy in: Đa năng laser màu
Khổ giấy in tối đa: A4
Tốc độ in: 20 trang phút
Tốc độ quét màu: 10 trang/phút, đen trắng 20 trang/phút
Bộ nhớ ram: 256 MB
Độ phân giải: 600x600dpi
Chức năng đặc biệt: In hai mặt, in mạng
Hàng Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.

Bảo hành:

12 tháng


Khuyến mãi:

1 ream giấy A4 500 tờ

Mã: Canon MF729cx, MF 729cx

Danh mục:

IN
Phương pháp inIn tia laser màu
Tốc độ in (A4)Lên đến 20 / 20 trang/phút (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải in600 x 600dpi
Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh1200 x 1200dpi (tương đương)
9600 (tương đương) x 600 dpi
Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn)23 giây hoặc thấp hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT, A4)Xấp xỉ 14.5 / 14.5 giây (Đen trắng/Màu)
Thời gian khôi phục (từ chế độ ngủ)Xấp xỉ 8 giây
Ngôn ngữ inUFR II LT, PCL 6, Adobe PostScript 3
In 2 mặt Tự độngTiêu chuẩn
Khổ giấy để In 2 mặt tự độngA4, B5, Letter, Legal, Executive, Foolscap
* 60 – 163g/m2
In trực tiếp (thông qua USB máy chủ v1.1)Định dạng file in: JPEG, TIFF , PDF
Lề in5mm – Lề trên, dưới, trái, phải (các khổ giấy không phải khổ bao thư)
10mm – Lề trên, dưới, trái, phải (khổ bao thư)
Các tính năng inPoster, Booklet, Watermark, Tạo trang, Tiết kiệm Mực
SAO CHỤP
Tốc độ sao chụp (A4)Lên đến 20 / 20 trang/phút (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải sao chụpLên đến 600 x 600dpi
Thời gian sao chụp bản đầu tiên (FCOT, A4)Xấp xỉ 15 5 / 16.2 giây (Đen trắng / Màu)
Số lượng bản sao tối đaLên đến 99 bản
Phóng to / Thu nhỏ25 – 400% tăng giảm 1%
Các tính năng sao chụpTẩy khung, phân loại bộ nhớ, 2 trong 1, 4 trong 1, sao chụp chứng minh thư
QUÉT
Độ phân giải quétĐộ phân giải quét quang học:Lên đến 600 x 600dpi
Trình điều khiển tăng cường:Lên đến 9600 x 9600dpi
Độ sâu màu24-bit
Quét bản sao
Tốc độ quét (A4, 300 x 600dpi)Màu: 10 tờ/phút
Đen trắng: 20 tờ/phút
Quét kéoCó, USB và mạng
Quét đẩy (quét sang máy tính) bằng Scan UtilityCó, USB và mạng
Quét sang USB / phương tiện lưuCó (thông qua USB máy chủ v1.1)
Các tính năng quétTWAIN, WIA (tương thích trình điều khiển quét)
Quét sang dịch vụ đám mâyCó (Dropbox/Evernote)
GỬI
Phương pháp gửiSMB, E-mail, FTP, iFAX Đơn giản
Chế độ màuĐủ màu, Thang màu xám, đơn sắc
Độ phân giải quét300 x 300dpi, 200 x 200dpi
Định dạng fileJPEG, TIFF, PDF, compact PDF, PDF (OCR)
FAX
Tốc độ modemLên đến 33.6Kbps
Độ phân giải faxLên đến 406 x 391dpi
Phương pháp nénMH, MR, MMR, JBIG
Dung lượng bộ nhớLên đến 512 trang
Quay số thường dùng (trong danh bạ)19 số
Quay số tốc độ (quay số mã hoá)Lên đến 281 số
Quay nhóm / địa chỉTối đa 199 số/địa chỉ
Gửi fax lần lượtTối đa 310 địa chỉ
Fax bản sao (Gửi bản sao)
Chế độ nhậnChỉ fax, nhận fax bằng tay, trả lời điện thoại, tự động chuyển chế độ fax/ điện thoại
Sao lưu bộ nhớSao lưu bộ nhớ fax vĩnh viễn
Các tính năng faxChuyển tiếp fax, truy cập hai chiều, nhận fax từ xa, fax từ máy tính (chỉ văn bản), DRPD, ECM, tự động quay số, báo cáo hoạt động fax, báo cáo kết quả hoạt động fax, báo cáo quản lý hoạt động fax
XỬ LÍ GIẤY
Khay nạp tài liệu tự động (ADF)50 tờ (80g/m2)
Khổ giấy cho khay ADFA4, B5, A5, B6, Letter, Legal, Statement,
Khổ chọn thêm (tối thiểu 128 x 139.7mm đến tối đa 215.9 x 355.6mm)
Khay nạp giấy (Chuẩn)Khay cassette 250 tờ
Khay tay 50 tờ
* Giấy thường (60 – 90g/m2)
Khay nạp giấy (Khay nạp cassette tùy chọn – V1)Khay cassette 250 tờ
* Giấy thường (80g/m2)
Khay nhả giấy125 tờ (giấy ra úp mặt xuống)
Khổ giấy (khay Cassette chuẩn)A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, 16K, Legal của Ấn Độ, Bưu thiếp, Bưu thiếp không có đường gấp
Khổ bao thư: COM10, Monarch, C5, B5, DL
Khổ chọn thêm (Tối thiểu 100 x 148mm đến Tối đa 215.9 x 355.6mm)
Khổ giấy (khay tay)A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, 16K, Legal của Ấn Độ, Bưu thiếp, Bưu thiếp không có đường gấp, Giấy Index
Khổ bao thư: COM10, Monarch, C5, B5, DL
Khổ chọn thêm (Tối thiểu 76.2 x 127mm đến Tối đa 215.9 x 355.6mm)
Khổ giấy (khay nạp giấy tùy chọn)A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, 16K, Legal của Ấn Độ, Bưu thiếp, Bưu thiếp không có đường gấp
Khổ bao thư: COM10, Monarch, C5, B5, DL
Khổ chọn thêm (Tối thiểu 100 x 148mm đến Tối đa 215.9 x 355.6mm)
Loại giấyGiấy thường, giấy dày, giấy tái chế, giấy màu, giấy phủ, giấy trong suốt, giấy dán nhãn, giấy index, giấy bao thư
Định lượng giấyKhay cassettee chuẩn:60 đến 165g/m2
Khay tay:60 đến 220g/m2
Khay cassettee tùy chọn:60 đến 165g/m2
KHẢ NĂNG KẾT NỐI VÀ PHẦN MỀM
Giao diện chuẩn (Có dây)Có dây:USB 2.0 tốc độ cao, 10 / 100 Base-T Ethernet (Mạng)
Không dây:Wi-Fi 802.11b/g/n (chế độ hạ tầng), Cài đặt dễ dàng WPS, Kết nối trực tiếp)
Giao tiếp trường gần (NFC)Có (bị động)
Giao thức mạngIn:LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6)
Quét:Email, SMB, WSD-Scan (IPv4, IPv6)
Dịch vụ ứng dụng TCP / IP:Bonjour (mDNS), HTTP, HTTPS, POP trước SMTP (IPv4, IPv6)
DHCP, BOOTP, RARP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4)
DHCPv6 (IPv6)
Quản lýSNMPv1, SNMPv3 (IPv4, IPv6)
Bảo mật mạngCó dây:Lọc địa chỉ IP/Mac, IEEE802.1x, SNMPv3, HTTPS, IPSEC
Không dây:WEP 64/128bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES), 802.1x (LEAP, EAP-FAST, PEAP, EAP-TLS, EAP-TTLS)
Cấu hình không dây một đẩyCài đặt bảo vệ Wi-Fi (WPS)
ID hoạt độngCó, lên đến 300 ID
In di độngCanon PRINT Business, Apple® AirPrint™, Mopria™, Google Cloud Print™, Canon Print Service
Hệ điều hành tương thíchWindows® 10, Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7, Windows Server® 2012R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008, Windows Vista®, Windows Server® 2003, Mac® OS X 10.5.8 & các phiên bản cao hơn , Linux
Phần mềm đi kèmTrình điều khiển máy in, trình điều khiển máy fax, trình điều khiển máy quét, MF Toolbox, Presto! PageManager
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG
Bộ nhớ1GB
Màn hình LCDMàn hình màu cảm ứng LCD QVGA 3.5″
Kích thước (W x D x H)430 x 484 x 479mm
Trọng lượng26kg (31kg có cartridge)
Tiêu thụ điệnTối đa:1,200W hoặc thấp hơn
Trung bình; Khi đang vận hành:Xấp xỉ 450W
Trung bình; Khi ở chế độ chờ:Xấp xỉ 23W
Trung bình; Khi ở chế độ ngủ:Xấp xỉ 1.0W / 2.0W (chế độ không dây BẬT)
Mức âmKhi đang vận hành:Mức nén âm ( ở vị trí đứng cạnh) :
50dB khi đang in màu
59dB khi đang đen trắngMức công suất âm:
67dB hoặc thấp hơn khi đang in màu
66dB hoặc thấp hơn khi đang in đen trắng
Khi ở chế độ chờ:Mức nén âm (ở vị trí đứng cạnh): Không nghe thấy(*6)
Mức công suất âm: 43dB hoặc thấp hơn (giá trị tiêu chuẩn)
Môi trường vận hànhNhiệt độ:10 – 30°C
Độ ẩm:20% – 80% RH (không ngưng tụ)
Yêu cầu nguồn điệnAC 220 – 240V, 50 / 60Hz
Cartridge mựcCartridge đen 418:3,400 trang (Cartridge đen đi kèm: 1,200 trang)
Cartridge đen 418 VP (Gói Giá trị)3,400 trang (x2)
Cartridge màu xanh lục/đỏ đậm/vàng 418:2,900 trang (Cartridge màu xanh lục / đỏ đậm / vàng đi kèm: 1,400 trang)
Công suất tối đa thángLên đến 40,000 trang
Công suất in khuyến nghị hàng tháng750 – 2,000 trang
PHỤ KIỆN TÙY CHỌN
Khay giấy cassetteKhay giấy cassettee – V1
In mã vạchBộ máy in mã vạch – E1

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy in Laser màu Đa chức năng Canon MF729cx (in, scan, copy, fax)”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Sản phẩm liên quan

Hỗ trợ khách hàng

Kinh doanh 01

0981.628.204


Kinh doanh 02

09474.01234

Danh mục sản phẩm